chấp bút

chấp bút

Sau cuộc họp, anh ấy được phân công chấp bút biên bản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết ra, ghi chép lại (ý kiến, quyết định chung của một tập thể): Hành động của một người cụ thể đảm nhận việc soạn thảo, ghi chép lại nội dung đã được thống nhất, bàn bạc từ trước.
    • Đảm nhiệm phần viết (cho một tác phẩm, văn bản chung): Vai trò của người trực tiếp dùng ngôn từ để thể hiện ý tưởng, nội dung đã sẵn hoặc đã được thảo luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cuộc họp, anh ấy được phân công chấp bút biên bản.
    • Ý tưởng của cả nhóm, còn tôi chỉ người chấp bút.
    • Bản thảo hiệp ước đã được một luật sư giàu kinh nghiệm chấp bút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người chấp bút": Danh từ chỉ người thực hiện công việc chấp bút.
    • Ông ấy người chấp bút chính cho báo cáo quan trọng này.
  • "Phần chấp bút": Chỉ phần việc hoặc nội dung do người chấp bút thực hiện.
    • Ý tưởng rất hay, nhưng phần chấp bút cần chỉnh sửa cho trau chuốt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Soạn thảo (động từ): Chuẩn bị, viết ra một văn bản theo một hình thức, thể thức nhất định. ("Chấp bút" thường nhấn mạnh vai trò ghi chép lại ý chung, trong khi "soạn thảo" có thể bao hàm cả việc xây dựng nội dung).
  • Ghi chép (động từ): Viết lại để ghi nhớ. ("Ghi chép" mang tính chất cá nhân đơn giản hơn "chấp bút").
  • Biên tập (động từ): Sửa chữa, chỉnh sửa bản thảo cho hoàn chỉnh. (Công việc thường diễn ra sau hoặc song song với "chấp bút").
Từ đồng nghĩa
  • Thảo (động từ): Viết ra bản nháp, bản thảo đầu tiên (văn phong cổ, trang trọng).
  • Viết (động từ): Hành động tạo ra chữ viết nói chung (nghĩa rộng phổ thông hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Chấp bút" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc cho các văn bản tính chất tập thể, chính thức.
  • Từ này nhấn mạnh đến hành động thực thi việc viết dựa trên một nền tảng ý kiến, thỏa thuận sẵn, chứ không phải người khởi xướng ý tưởng chính.
  • Không dùng "chấp bút" cho các hoạt động viết lách mang tính cá nhân, sáng tạo thuần túy như viết nhật ký, viết truyện, làm thơ.